Shared Flashcard Set

Details

TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
...
36
Education
Undergraduate 2
12/27/2025

Additional Education Flashcards

 


 

Cards

Term
voyage
Definition
hành trình, chuyến đi dài (thường bằng tàu biển)
Term
journey
Definition
hành trình, sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác (thường là dài ngày, bằng đường bộ)
Term
trip
Definition
chuyến đi, sự di chuyển từ A tới B và ngược lại
Term
travel
Definition
sự di chuyển (nói chung)
Term
excursion
Definition
chuyến tham quan, chuyến đi ngắn ngày (thường để thư giãn)
Term
view
Definition
quang cảnh (từ góc nào đó có thể nhìn thấy)
Term
sight
Definition
cảnh đẹp, thắng cảnh (cảnh, con người, sự vật… thu hút ánh nhìn của mình)
Term
world
Definition
thế giới (hành tinh mà chúng ta đang sống)
Term
earth
Definition
trái đất (vùng đất mà chúng ta sống)
Term
area
Definition
vùng, khu vực (1 phần của địa danh / tòa nhà…)
Term
territory
Definition
lãnh thổ (quốc gia, quận…)
Term
season
Definition
mùa (1 năm có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông)
Term
period
Definition
khoảng thời gian, tiết học
Term
fare
Definition
tiền xe (khoản tiền chi trả cho việc đi lại)
Term
ticket
Definition
vé (xem phim, hòa nhạc…)
Term
fee
Definition
phí (khoản tiền phải trả cho 1 dịch vụ gì…)
Term
miss
Definition
trễ (lỡ chuyến xe, tàu…)
Term
lose
Definition
mất (không còn sở hữu gì đó)
Term
take
Definition
cầm, đưa vật / người từ nơi này sang nơi khác
Term
bring
Definition
mang, đưa vật / người cùng với mình sang nơi khác
Term
go
Definition
đi, di chuyển (rời xa vị trí ban đầu)
Term
book
Definition
sắp xếp, giữ chỗ
Term
keep
Definition
giữ (tiếp tục giữ, sở hữu vật gì đó)
Term
arrive
Definition
tới (địa điểm nào đó) → arrive in / arrive at
Term
reach
Definition
tới (nơi nào đó) → cần có tân ngữ theo sau
Term
live
Definition
sinh sống (có nhà ở vị trí cụ thể, cố định, lâu dài)
Term
stay
Definition
ở (ngắn hạn, lưu trú)
Term
border
Definition
biên giới (đường biên giới quốc gia)
Term
edge
Definition
rìa, bìa… (nơi tận cùng, xa nhất so với trung tâm)
Term
line
Definition
đường kẻ
Term
length
Definition
chiều dài (đơn vị tính)
Term
distance
Definition
khoảng cách
Term
guide
Definition
hướng dẫn (ai đó đi tới vị trí nào bằng cách đi cùng)
Term
lead
Definition
chỉ dẫn (ai đó tới vị trí nào và cùng với người đó)
Term
native
Definition
bản xứ (sinh ra và lớn lên tại cùng nơi đó)
Term
home
Definition
quê nhà (nơi đã từng sống lúc nhỏ)
Supporting users have an ad free experience!